Trang chủWLFD • TLV
add
Willy Food Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.690,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.690,00 ILA - 6.202,00 ILA
Phạm vi một năm
2.653,00 ILA - 6.879,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
771,92 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,88 N
Tỷ số P/E
13,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,44 Tr | 8,65% |
Chi phí hoạt động | 27,97 Tr | 20,92% |
Thu nhập ròng | 11,46 Tr | -29,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,52 | -35,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,52 Tr | -2,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,64 Tr | 12,45% |
Tổng tài sản | 764,52 Tr | 9,10% |
Tổng nợ | 65,42 Tr | -11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 699,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,46 Tr | -29,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,53 Tr | -27,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,90 Tr | 78,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -453,00 N | 44,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,75 Tr | 42,59% |
Dòng tiền tự do | 11,37 Tr | 898,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
202