Trang chủWLGSF • OTCMKTS
add
WANG & LEE GROUP Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0099 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 9,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 Tr USD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 Tr | -61,63% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 72,35% |
Thu nhập ròng | -909,98 N | -286,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,02 | -586,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -898,68 N | -305,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 Tr | -17,38% |
Tổng tài sản | 8,72 Tr | -26,04% |
Tổng nợ | 5,23 Tr | -9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -909,98 N | -286,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
10