Trang chủWMG • ASX
add
Western Mines Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
191,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,18 N | — |
Chi phí hoạt động | 340,16 N | 1,90% |
Thu nhập ròng | -331,58 N | -1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,39 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -288,85 N | 10,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | -26,47% |
Tổng tài sản | 12,20 Tr | 3,91% |
Tổng nợ | 251,75 N | -87,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -331,58 N | -1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -229,85 N | -0,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,03 N | 88,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 604,22 N | -56,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 242,34 N | 2.041,21% |
Dòng tiền tự do | -433,41 N | 69,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web