Trang chủWNEB • NASDAQ
add
Western New England Bancorp Inc
12,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,68 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,55 $
Mức chênh lệch một ngày
12,10 $ - 12,72 $
Phạm vi một năm
7,63 $ - 14,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
256,90 Tr USD
Số lượng trung bình
78,16 N
Tỷ số P/E
16,88
Tỷ lệ cổ tức
2,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,49 Tr | 16,58% |
Chi phí hoạt động | 15,47 Tr | 6,43% |
Thu nhập ròng | 5,21 Tr | 58,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,16 | 35,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 62,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,34 Tr | -37,31% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 3,14% |
Tổng nợ | 2,49 T | 2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,21 Tr | 58,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,06 Tr | 16,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,34 Tr | -138,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,27 Tr | -209,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,56 Tr | -570,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1853
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
313