Trang chủWNLV • OTCMKTS
add
Winvest Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0024 $ - 0,0024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
281,58 N USD
Số lượng trung bình
49,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.INX
0,39%
10,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,25 N | — |
Chi phí hoạt động | 298,08 N | 94,65% |
Thu nhập ròng | -305,44 N | 14,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,82 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,55 N | -64,52% |
Tổng tài sản | 14,01 Tr | 2.814,83% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | 39,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -305,44 N | 14,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,77 N | -209,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,93 N | 312,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,84 N | -105,51% |
Dòng tiền tự do | -50,80 N | -130,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5