Trang chủWNX • ASX
add
Wellnex Life Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,096 $ - 0,096 $
Phạm vi một năm
0,086 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
72,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,46 Tr | 8,00% |
Chi phí hoạt động | 2,55 Tr | -11,73% |
Thu nhập ròng | -896,50 N | 76,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,88 | 77,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,00 N | 87,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 975,00 N | 248,21% |
Tổng tài sản | 27,83 Tr | -12,81% |
Tổng nợ | 17,78 Tr | -38,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -896,50 N | 76,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -31,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,81 Tr | 81,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 239,00 N | 176,73% |
Dòng tiền tự do | -35,00 N | 96,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web