Trang chủWOMF • IDX
add
Wahana Ottomitra Multiartha Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
324,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
322,00 Rp - 324,00 Rp
Phạm vi một năm
318,00 Rp - 434,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 NT IDR
Số lượng trung bình
191,89 N
Tỷ số P/E
5,25
Tỷ lệ cổ tức
6,99%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,56 T | -15,68% |
Chi phí hoạt động | 239,00 T | 0,42% |
Thu nhập ròng | 18,69 T | -65,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | -59,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,82 T | -25,81% |
Tổng tài sản | 7,31 NT | 0,09% |
Tổng nợ | 5,40 NT | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,69 T | -65,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,05 T | -192,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,62 T | -12,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 NT | -671,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 NT | -529,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.125