Trang chủWOSG • LON
add
Watches of Switzerland Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
529,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
517,00 GBX - 528,00 GBX
Phạm vi một năm
315,00 GBX - 581,11 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T GBP
Số lượng trung bình
776,60 N
Tỷ số P/E
17,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 422,55 Tr | 7,68% |
Chi phí hoạt động | 11,60 Tr | 5,94% |
Thu nhập ròng | 22,20 Tr | 53,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | 42,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,65 Tr | 3,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,30 Tr | -42,71% |
Tổng tài sản | 1,50 T | -1,76% |
Tổng nợ | 918,90 Tr | -6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 585,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,20 Tr | 53,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,25 Tr | 29,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,25 Tr | 68,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,90 Tr | -212,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,80 Tr | -584,62% |
Dòng tiền tự do | 22,21 Tr | 8,79% |
Giới thiệu
Watches of Switzerland is a British retailer of watches. The company headquarters is in Braunstone, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
3.000