Trang chủWOT • ASX
add
WOTSO
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,56 Tr AUD
Số lượng trung bình
33,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,30 Tr | 2,68% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | 2,46% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -517,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,75 | -506,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 Tr | 0,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | 25,61% |
Tổng tài sản | 391,34 Tr | -1,06% |
Tổng nợ | 165,69 Tr | 6,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -517,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,47 Tr | 2,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 Tr | -5,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,06 Tr | -9,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,50 Tr | -40,15% |
Dòng tiền tự do | 3,18 Tr | 7,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
118