Trang chủWOWI • OTCMKTS
add
Metro One Telecommunications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00040 $ - 0,00040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 N USD
Số lượng trung bình
310,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,70 N | -56,22% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | 23,92% |
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | -17,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,26 N | -168,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | -9,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,76 N | -79,47% |
Tổng tài sản | 5,94 Tr | -1,70% |
Tổng nợ | 2,68 Tr | 235,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | -17,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | -123,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 70,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | -62,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -897,06 N | -181,25% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | 47,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15