Trang chủWOWS • IDX
add
Ginting Jaya Energi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
64,00 Rp - 69,00 Rp
Phạm vi một năm
46,00 Rp - 163,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
158,45 T IDR
Số lượng trung bình
89,91 Tr
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,45 T | 12,14% |
Chi phí hoạt động | 7,53 T | -8,66% |
Thu nhập ròng | 10,20 T | 196,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,88 | 164,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,85 T | 10,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,19 T | 637,76% |
Tổng tài sản | 647,57 T | -0,78% |
Tổng nợ | 109,07 T | -15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,20 T | 196,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,84 T | 240,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,64 T | -178,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,93 T | 50,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,27 T | 2.413,82% |
Dòng tiền tự do | 9,05 T | -96,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
31