Trang chủWPC • NYSE
add
W.p. Carey Inc
74,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
74,65 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:40:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,23 $
Mức chênh lệch một ngày
74,30 $ - 75,69 $
Phạm vi một năm
54,24 $ - 75,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,36 T USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
35,39
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,44 Tr | 8,75% |
Chi phí hoạt động | 190,05 Tr | 20,26% |
Thu nhập ròng | 148,32 Tr | 215,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,75 | 189,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 9,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 363,27 Tr | 5,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,57 Tr | -75,72% |
Tổng tài sản | 17,99 T | 2,60% |
Tổng nợ | 9,86 T | 8,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,32 Tr | 215,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 304,63 Tr | 2,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,16 Tr | 70,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,36 Tr | -179,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,18 Tr | 59,04% |
Dòng tiền tự do | 91,91 Tr | 529,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
199