Trang chủWPHO • LON
add
Windar Photonics PLC
Giá đóng cửa hôm trước
28,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
28,00 GBX - 29,00 GBX
Phạm vi một năm
28,00 GBX - 66,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
28,18 Tr GBP
Số lượng trung bình
67,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 Tr | 18,28% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | 33,84% |
Thu nhập ròng | -364,66 N | -145,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,85 | -107,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -135,55 N | -79,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,03 Tr | 118,20% |
Tổng tài sản | 13,09 Tr | 78,09% |
Tổng nợ | 2,79 Tr | 12,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -364,66 N | -145,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -115,88 N | 86,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,43 N | -26,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,51 N | -110,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -518,08 N | -139,68% |
Dòng tiền tự do | -354,87 N | -142,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
29