Trang chủWPR • ASX
add
Waypoint REIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,47 $
Mức chênh lệch một ngày
2,42 $ - 2,48 $
Phạm vi một năm
2,31 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T AUD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
6,86%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -7,30 Tr | -131,20% |
Chi phí hoạt động | 2,80 Tr | 7,69% |
Thu nhập ròng | 31,50 Tr | 64,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -431,51 | -628,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 Tr | -13,27% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 1,96% |
Tổng nợ | 986,40 Tr | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 652,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 123,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,50 Tr | 64,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,15 Tr | -2,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,95 Tr | 1.203,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,10 Tr | -49,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | 100,00% |
Dòng tiền tự do | -12,91 Tr | -282,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web