Trang chủWPR • CVE
add
CANPR Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,16 N
Tỷ số P/E
2,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | 7,50% |
Chi phí hoạt động | 780,93 N | -41,55% |
Thu nhập ròng | 365,57 N | 198,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,95 | 191,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,78 N | 181,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,75 N | -76,85% |
Tổng tài sản | 7,96 Tr | 76,68% |
Tổng nợ | 2,96 Tr | 68,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,57 N | 198,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,03 N | 78,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 750,00 N | 57.836,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 581,04 N | 47,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | 483,37% |
Dòng tiền tự do | -389,87 N | 32,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16