Trang chủWR1 • ASX
add
Winsome Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
945,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | -1,03% |
Thu nhập ròng | -3,61 Tr | -67,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,56 Tr | 3,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,95 Tr | -70,85% |
Tổng tài sản | 115,23 Tr | -9,42% |
Tổng nợ | 18,66 Tr | -10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 243,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,61 Tr | -67,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 Tr | 45,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,17 Tr | 44,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,69 Tr | 47,27% |
Dòng tiền tự do | -4,09 Tr | 32,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web