Trang chủWRK • ASX
add
WRKR Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
237,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
677,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 Tr | 59,42% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | 24,02% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -75,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,33 | -9,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,49 Tr | -36,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,18 Tr | 124,23% |
Tổng tài sản | 102,90 Tr | 42,37% |
Tổng nợ | 73,64 Tr | 37,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -75,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,95 N | 113,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 Tr | -191,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,95 Tr | 99,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,23 Tr | 97,96% |
Dòng tiền tự do | -1,97 Tr | -225,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web