Trang chủWRKS • LON
add
Works co uk PLC
Giá đóng cửa hôm trước
38,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
37,00 GBX - 39,80 GBX
Phạm vi một năm
17,13 GBX - 67,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
23,49 Tr GBP
Số lượng trung bình
128,86 N
Tỷ số P/E
2,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,92 Tr | -0,29% |
Chi phí hoạt động | 9,88 Tr | -0,96% |
Thu nhập ròng | -2,71 Tr | 12,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,38 | 12,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -418,00 N | 65,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 Tr | 609,96% |
Tổng tài sản | 149,51 Tr | 3,08% |
Tổng nợ | 136,98 Tr | -3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,71 Tr | 12,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 Tr | 42,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,77 Tr | -62,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 2,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -206,00 N | 62,44% |
Dòng tiền tự do | 2,92 Tr | 4,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
3.700