Trang chủWSBP • IDX
add
Waskita Beton Precast Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
19,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
18,00 Rp - 19,00 Rp
Phạm vi một năm
12,00 Rp - 39,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 NT IDR
Số lượng trung bình
47,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,41 T | -37,03% |
Chi phí hoạt động | 147,81 T | -25,79% |
Thu nhập ròng | -213,15 T | 40,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,10 | 5,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,54 T | 76,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,56 T | -70,08% |
Tổng tài sản | 3,06 NT | -15,56% |
Tổng nợ | 5,02 NT | -2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,97 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -213,15 T | 40,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,41 T | -87,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,88 Tr | 9,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,91 T | -88,08% |
Dòng tiền tự do | -104,81 T | 79,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
676