Trang chủWSC • NASDAQ
add
Willscot Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,19 $
Mức chênh lệch một ngày
19,53 $ - 20,22 $
Phạm vi một năm
14,91 $ - 39,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T USD
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
16,79
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 566,84 Tr | -5,75% |
Chi phí hoạt động | 161,58 Tr | -1,39% |
Thu nhập ròng | 43,33 Tr | 161,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,64 | 165,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -21,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,46 Tr | -20,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,91 Tr | 10,03% |
Tổng tài sản | 6,10 T | 1,12% |
Tổng nợ | 5,04 T | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,33 Tr | 161,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 191,15 Tr | 12.337,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,57 Tr | -1,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,90 Tr | -236,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 Tr | -62,77% |
Dòng tiền tự do | 99,21 Tr | -9,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1944
Trụ sở chính
Nhân viên
4.500