Trang chủWSR • ASX
add
Westar Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
998,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | 355,96% |
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | -365,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 Tr | -378,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 Tr | -40,28% |
Tổng tài sản | 1,55 Tr | -63,91% |
Tổng nợ | 114,20 N | -11,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 496,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -243,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | -365,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -192,99 N | 36,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,00 N | 25,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 220,49 N | -61,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,50 N | -130,43% |
Dòng tiền tự do | -837,91 N | -215,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web