Trang chủWTF • NASDAQ
add
Waton Financial Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,36 $
Mức chênh lệch một ngày
2,80 $ - 3,61 $
Phạm vi một năm
2,71 $ - 19,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,36 Tr USD
Số lượng trung bình
20,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 Tr | 100,14% |
Chi phí hoạt động | 5,47 Tr | 251,44% |
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -628,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -145,52 | -264,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,88 Tr | 378,31% |
Tổng tài sản | 68,98 Tr | 232,86% |
Tổng nợ | 41,28 Tr | 273,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,18 Tr | -628,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
47