Trang chủWTG • NASDAQ
add
Wintergreen Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,20 $
Mức chênh lệch một ngày
10,22 $ - 10,22 $
Phạm vi một năm
9,74 $ - 10,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,64 Tr USD
Số lượng trung bình
2,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 71,19 N | 1.880,33% |
Thu nhập ròng | 566,44 N | 15.856,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | — |
Tổng tài sản | 58,32 Tr | — |
Tổng nợ | 51,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 566,44 N | 15.856,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,53 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,53 N | — |
Dòng tiền tự do | 7,86 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024