Trang chủWTG • NASDAQ
add
Wintergreen Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,25 $
Phạm vi một năm
9,74 $ - 10,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,86 Tr USD
Số lượng trung bình
1,48 N
Tỷ số P/E
50,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 172,86 N | 1.358,23% |
Thu nhập ròng | 383,81 N | 3.337,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 Tr | 170,57% |
Tổng tài sản | 58,75 Tr | 11.897,78% |
Tổng nợ | 53,44 Tr | 11.150,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,81 N | 3.337,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,64 N | -867,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,64 N | -148,14% |
Dòng tiền tự do | -56,68 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024