Trang chủWTN • WSE
add
Wittchen SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,64 zł
Mức chênh lệch một ngày
17,46 zł - 17,88 zł
Phạm vi một năm
14,94 zł - 25,05 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
325,13 Tr PLN
Số lượng trung bình
51,93 N
Tỷ số P/E
11,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,77 Tr | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 5,65 Tr | 25,43% |
Thu nhập ròng | 8,94 Tr | 2,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | -1,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,32 Tr | 10,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,80 Tr | -16,07% |
Tổng tài sản | 356,81 Tr | 0,63% |
Tổng nợ | 152,48 Tr | -14,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,94 Tr | 2,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,99 Tr | 320,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,22 Tr | -38,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,72 Tr | -198,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,00 N | 100,25% |
Dòng tiền tự do | 17,38 Tr | 121,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
418