Trang chủWTON • IDX
add
Wijaya Karya Beton Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
84,00 Rp - 86,00 Rp
Phạm vi một năm
65,00 Rp - 124,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
732,10 T IDR
Số lượng trung bình
10,07 Tr
Tỷ số P/E
18,35
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 NT | -29,37% |
Chi phí hoạt động | 19,11 T | -47,72% |
Thu nhập ròng | 31,67 T | 0,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,97 | 42,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,19 T | -0,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,73 T | -31,10% |
Tổng tài sản | 6,29 NT | -12,57% |
Tổng nợ | 2,60 NT | -25,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,67 T | 0,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,58 T | -48,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,54 T | 1.621,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,90 T | -292,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,94 T | -49,25% |
Dòng tiền tự do | 299,09 T | 14,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
924