Trang chủWTS • NYSE
add
Watts Water Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
308,76 $
Mức chênh lệch một ngày
305,51 $ - 313,13 $
Phạm vi một năm
177,59 $ - 345,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,40 T USD
Số lượng trung bình
205,36 N
Tỷ số P/E
30,78
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 625,10 Tr | 15,67% |
Chi phí hoạt động | 194,50 Tr | 25,48% |
Thu nhập ròng | 83,70 Tr | 23,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,39 | 7,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,62 | 27,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,60 Tr | 16,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 406,20 Tr | 4,21% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 20,20% |
Tổng nợ | 853,50 Tr | 23,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,70 Tr | 23,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 154,70 Tr | 10,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,80 Tr | -1.448,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,40 Tr | 34,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,20 Tr | -162,89% |
Dòng tiền tự do | 87,36 Tr | -33,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1874
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.700