Trang chủWULF • NASDAQ
add
Terawulf Inc
16,02 $
Trước giờ mở cửa:(3,93%)-0,63
15,39 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 04:24:15 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,22 $
Mức chênh lệch một ngày
15,53 $ - 16,80 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 18,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,72 T USD
Số lượng trung bình
35,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,84 Tr | 2,43% |
Chi phí hoạt động | 92,39 Tr | 87,33% |
Thu nhập ròng | -126,58 Tr | -333,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -353,21 | -323,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | -864,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,51 Tr | -213,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | 1.091,83% |
Tổng tài sản | 6,56 T | 732,77% |
Tổng nợ | 6,42 T | 1.081,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 424,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 49,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,58 Tr | -333,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,17 Tr | -106,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | -11.729,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,13 T | 1.270,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,01 T | 1.103,40% |
Dòng tiền tự do | -361,88 Tr | -193,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
12