Trang chủWVE • NASDAQ
add
Wave Life Sciences Ltd
13,29 $
Sau giờ giao dịch:(0,68%)+0,090
13,38 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:42:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,12 $
Mức chênh lệch một ngày
12,66 $ - 13,51 $
Phạm vi một năm
5,28 $ - 21,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T USD
Số lượng trung bình
2,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,24 Tr | -79,41% |
Chi phí hoạt động | 20,90 Tr | 29,51% |
Thu nhập ròng | -53,18 Tr | -281,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -308,37 | -982,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | -211,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,62 Tr | -332,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 602,07 Tr | 99,31% |
Tổng tài sản | 638,50 Tr | 81,29% |
Tổng nợ | 112,27 Tr | -16,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,18 Tr | -281,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,78 Tr | 22,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | 101,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 439,70 Tr | 1.156,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 405,86 Tr | 4.682,88% |
Dòng tiền tự do | -9,95 Tr | 77,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
317