Trang chủWWG • ASX
add
Wiseway Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
20,72 N
Tỷ số P/E
8,97
Tỷ lệ cổ tức
4,14%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,14 Tr | 19,52% |
Chi phí hoạt động | 4,22 Tr | 16,99% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 113,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | 79,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 Tr | -14,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,60 Tr | 19,84% |
Tổng tài sản | 89,57 Tr | 4,67% |
Tổng nợ | 64,78 Tr | -0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 113,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | -9,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,50 N | 60,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,14 Tr | -309,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,00 N | -101,54% |
Dòng tiền tự do | 1,89 Tr | 11,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web