Trang chủWWT • CVE
add
Water Ways Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
669,53 N CAD
Số lượng trung bình
4,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,00 N | -87,26% |
Chi phí hoạt động | 103,00 N | -86,28% |
Thu nhập ròng | -157,00 N | 87,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,33 | -1,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,00 N | 98,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,00 N | 920,00% |
Tổng tài sản | 332,00 N | -85,94% |
Tổng nợ | 5,54 Tr | -0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,00 N | 87,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,00 N | 153,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | -98,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,00 N | 338,46% |
Dòng tiền tự do | 34,12 N | -90,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2