Trang chủWXM • NASDAQ
add
WF International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 7,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,50 Tr USD
Số lượng trung bình
93,20 N
Tỷ số P/E
261,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,58%
1,48%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 Tr | -51,71% |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | 328,94% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -482,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,80 | -1.105,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,24 Tr | -491,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 Tr | 260,11% |
Tổng tài sản | 13,70 Tr | 15,87% |
Tổng nợ | 8,94 Tr | 20,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -482,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -532,93 N | -180,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -664,79 N | -445,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 8.792,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 718,01 N | 30,42% |
Dòng tiền tự do | -786,83 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
27