Trang chủWYLD • STO
add
Wyld Networks AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,44 kr - 0,50 kr
Phạm vi một năm
0,44 kr - 26,87 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 Tr SEK
Số lượng trung bình
65,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,00 N | 719,70% |
Chi phí hoạt động | -256,00 N | 82,81% |
Thu nhập ròng | -7,58 Tr | 17,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 N | 89,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,29 Tr | 7,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | 438,75% |
Tổng tài sản | 9,56 Tr | -9,60% |
Tổng nợ | 4,41 Tr | -84,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -492,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,58 Tr | 17,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,17 Tr | -254,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 93,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,91 Tr | 463,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 488,64% |
Dòng tiền tự do | -4,90 Tr | -1.523,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
17