Trang chủWYN • LON
add
Wynnstay Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
390,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
375,00 GBX - 390,00 GBX
Phạm vi một năm
272,11 GBX - 430,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
87,88 Tr GBP
Số lượng trung bình
49,53 N
Tỷ số P/E
39,36
Tỷ lệ cổ tức
4,71%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,25 Tr | -2,13% |
Chi phí hoạt động | 17,35 Tr | -3,75% |
Thu nhập ròng | -972,50 N | -289,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,70 | -288,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 Tr | -4,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,46 Tr | -30,88% |
Tổng tài sản | 220,45 Tr | -0,07% |
Tổng nợ | 87,70 Tr | 2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -972,50 N | -289,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,17 Tr | 17,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -4.201,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 Tr | 18,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,73 Tr | 15,40% |
Dòng tiền tự do | 765,94 N | -56,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
855