Trang chủWZR • ASX
add
WISR Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,042 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,33 Tr | -4,94% |
Chi phí hoạt động | 7,45 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -63,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,03 | -72,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,44 Tr | 42,34% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 25,17% |
Tổng nợ | 976,80 Tr | 25,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -63,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 Tr | -38,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,57 Tr | -4.390,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,29 Tr | 801,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,93 Tr | 405,14% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
52