Trang chủX64 • FRA
add
Momentum Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
11,90 €
Mức chênh lệch một ngày
11,66 € - 11,66 €
Phạm vi một năm
11,66 € - 16,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 T SEK
Số lượng trung bình
44,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 746,00 Tr | 7,49% |
Chi phí hoạt động | 286,00 Tr | 14,40% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,24 | -3,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,10 | 4,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,00 Tr | 7,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,00 Tr | 46,15% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 16,82% |
Tổng nợ | 1,58 T | 20,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 827,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | 3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,00 Tr | -53,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 Tr | -166,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,00 Tr | 61,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | 63,16% |
Dòng tiền tự do | 25,00 Tr | -63,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
903