Trang chủX6T • FRA
add
Ultra Brands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 €
Mức chênh lệch một ngày
0,026 € - 0,026 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,026 €
Giá trị vốn hóa thị trường
421,77 N CAD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 30,87 N | -78,86% |
Thu nhập ròng | -53,08 N | 67,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,92 N | 52.816,00% |
Tổng tài sản | 152,90 N | 54,04% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | 39,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,08 N | 67,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,98 N | -5.526,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,05 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,07 N | 24.544,13% |
Dòng tiền tự do | -9,92 N | -121,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính