Trang chủXA4 • FRA
add
CarMax
Giá đóng cửa hôm trước
32,80 €
Mức chênh lệch một ngày
32,39 € - 32,39 €
Phạm vi một năm
26,16 € - 61,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 T USD
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 T | -1,22% |
Chi phí hoạt động | 633,29 Tr | -6,25% |
Thu nhập ròng | -120,68 Tr | -234,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,89 | -235,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | -41,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,42 Tr | -8,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,83 Tr | -50,26% |
Tổng tài sản | 26,37 T | -3,78% |
Tổng nợ | 20,48 T | -3,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,68 Tr | -234,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,27 Tr | -478,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,77 Tr | -13,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 633,08 Tr | 1.396,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,95 Tr | -221,74% |
Dòng tiền tự do | -880,92 Tr | -512,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27.796