Trang chủXAIR • NASDAQ
add
Beyond Air Inc
0,73 $
Sau giờ giao dịch:(2,20%)-0,016
0,71 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 10,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 Tr USD
Số lượng trung bình
125,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 Tr | 127,82% |
Chi phí hoạt động | 7,36 Tr | -37,33% |
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | 40,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -436,74 | 73,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,84 Tr | 42,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,70 Tr | -62,40% |
Tổng tài sản | 30,96 Tr | -41,59% |
Tổng nợ | 17,87 Tr | -24,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | 40,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,45 Tr | 66,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 240,00 N | -98,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,92 Tr | -58,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,72 Tr | -80,55% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | 80,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
61