Trang chủXAIR • NASDAQ
add
Beyond Air Inc
1,09 $
Sau giờ giao dịch:(3,67%)-0,040
1,05 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 19:36:51 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,09 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 7,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,95 Tr USD
Số lượng trung bình
15,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 Tr | 104,66% |
Chi phí hoạt động | 6,90 Tr | -35,77% |
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | 43,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -334,37 | 72,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,78 Tr | 43,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 Tr | 6,49% |
Tổng tài sản | 36,77 Tr | 7,70% |
Tổng nợ | 28,49 Tr | 80,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | 43,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
61