Trang chủXAUMF • OTCMKTS
add
GoldMoney Inc
11,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,50%)+0,058
11,65 $
Đóng cửa: 20 thg 2, 16:41:02 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,22 $
Mức chênh lệch một ngày
11,50 $ - 11,60 $
Phạm vi một năm
5,34 $ - 11,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,68 Tr | 221,27% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | -33,29% |
Thu nhập ròng | 17,85 Tr | 517,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,48 | 92,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,62 Tr | 310,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,40 Tr | 40,83% |
Tổng tài sản | 383,77 Tr | 21,57% |
Tổng nợ | 190,83 Tr | 16,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,85 Tr | 517,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,77 Tr | 296,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,16 Tr | 55,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,73 Tr | -87,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,19 Tr | 1.761,01% |
Dòng tiền tự do | 13,93 Tr | 192,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27