Trang chủXBRANE • STO
add
Xbrane Biopharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,60 kr - 6,05 kr
Phạm vi một năm
5,60 kr - 38,25 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
117,45 Tr SEK
Số lượng trung bình
60,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,09 Tr | -86,19% |
Chi phí hoạt động | 26,34 Tr | -71,64% |
Thu nhập ròng | -26,48 Tr | 50,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -291,41 | -260,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,09 Tr | 17,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,59 Tr | -30,36% |
Tổng tài sản | 671,62 Tr | -20,28% |
Tổng nợ | 110,97 Tr | -82,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,48 Tr | 50,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,56 Tr | -171,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,76 Tr | 127,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,43 Tr | 242,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,65 Tr | -111,36% |
Dòng tiền tự do | -52,46 Tr | -141,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
29