Trang chủXCUR • NASDAQ
add
Exicure Inc
4,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,44%)+0,060
4,24 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,94 $
Mức chênh lệch một ngày
3,99 $ - 4,26 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 15,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,64 Tr USD
Số lượng trung bình
23,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 4,53% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -123,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 Tr | -61,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,44 Tr | 1.193,88% |
Tổng tài sản | 15,27 Tr | 43,61% |
Tổng nợ | 8,34 Tr | -8,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -123,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,53 Tr | -685,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 108,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,42 Tr | -661,69% |
Dòng tiền tự do | -3,20 Tr | -1.468,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8