Trang chủXENE • NASDAQ
add
Xenon Pharmaceuticals Inc
62,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,47%)-0,30
62,46 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:53:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,94 $
Mức chênh lệch một ngày
58,00 $ - 62,91 $
Phạm vi một năm
26,74 $ - 62,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T USD
Số lượng trung bình
850,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,07 Tr | 22,57% |
Thu nhập ròng | -105,26 Tr | -60,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,31 | -55,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -109,16 Tr | -42,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 548,89 Tr | -12,45% |
Tổng tài sản | 633,16 Tr | -20,67% |
Tổng nợ | 51,40 Tr | 18,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,26 Tr | -60,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,48 Tr | -49,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,70 Tr | -36,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,54 Tr | 836,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,65 Tr | 71,80% |
Dòng tiền tự do | -44,67 Tr | -40,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
364