Trang chủXERS • NASDAQ
add
Xeris Biopharma Holdings Inc
5,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)-0,020
5,58 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,81 $
Mức chênh lệch một ngày
5,59 $ - 5,83 $
Phạm vi một năm
3,81 $ - 10,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
965,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
1.744,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,81 Tr | 42,78% |
Chi phí hoạt động | 58,09 Tr | 18,69% |
Thu nhập ròng | 11,08 Tr | 316,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,91 | 251,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,82 Tr | 321,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,04 Tr | 55,04% |
Tổng tài sản | 383,53 Tr | 18,72% |
Tổng nợ | 369,84 Tr | 4,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 72,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,08 Tr | 316,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,04 Tr | 914,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -333,00 N | -103,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -266,00 N | -166,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,44 Tr | 56,95% |
Dòng tiền tự do | 11,50 Tr | 11,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
435