Trang chủXHLD • NASDAQ
add
TEN Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,54 $ - 1,68 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 39,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 Tr USD
Số lượng trung bình
6,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,57%
10,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 543,00 N | 1,50% |
Chi phí hoạt động | 2,33 Tr | 76,00% |
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | -103,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -365,93 | -100,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 Tr | -116,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,00 N | 20,62% |
Tổng tài sản | 10,75 Tr | 76,83% |
Tổng nợ | 6,96 Tr | 2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | -103,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -92,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,00 N | -7,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 Tr | 15,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -429,00 N | -454,55% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | 11,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38