Trang chủXIFR • NYSE
add
XPLR Infrastructure LP
10,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,32 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:06:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,62 $
Mức chênh lệch một ngày
10,10 $ - 10,76 $
Phạm vi một năm
7,53 $ - 11,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
969,73 Tr USD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,00 Tr | -15,31% |
Chi phí hoạt động | 162,00 Tr | 3,85% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 124,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,24 | 128,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -92,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,00 Tr | -34,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 960,00 Tr | 239,22% |
Tổng tài sản | 19,60 T | -3,43% |
Tổng nợ | 8,70 T | 17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 124,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,00 Tr | -34,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,00 Tr | -147,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 329,00 Tr | 270,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 248,00 Tr | 1.477,78% |
Dòng tiền tự do | 26,25 Tr | -84,13% |
Giới thiệu
XPLR Infrastructure is a publicly traded subsidiary of NextEra Energy, a Juno Beach, Florida-based renewable energy company. Wikipedia
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web