Trang chủXL • KLSE
add
XL Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,69 RM - 0,69 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 0,70 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
305,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,09 Tr
Tỷ số P/E
33,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,29 Tr | -39,84% |
Chi phí hoạt động | 4,04 Tr | 29,12% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -29,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 16,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,47 Tr | -8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 Tr | 19,79% |
Tổng tài sản | 215,77 Tr | 5,88% |
Tổng nợ | 6,31 Tr | -13,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 442,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | -29,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 391,00 N | 245,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -343,00 N | -124,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -257,00 N | 76,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -209,00 N | -367,95% |
Dòng tiền tự do | -980,88 N | 7,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
101