Trang chủXNCR • NASDAQ
add
Xencor Inc
12,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,00 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,61 $
Mức chênh lệch một ngày
11,45 $ - 12,08 $
Phạm vi một năm
6,92 $ - 18,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
880,06 Tr USD
Số lượng trung bình
691,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,24 Tr | -46,51% |
Chi phí hoạt động | 17,04 Tr | 35,40% |
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | 85,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,56 | 72,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 85,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,05 Tr | -549,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 547,73 Tr | 10,04% |
Tổng tài sản | 875,50 Tr | -8,03% |
Tổng nợ | 239,91 Tr | -13,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 635,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | 85,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,71 Tr | -3,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,17 Tr | 24,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,32 Tr | 42,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,78 Tr | 117,65% |
Dòng tiền tự do | -18,99 Tr | 80,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
260