Trang chủXNCR • NASDAQ
add
Xencor Inc
12,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,35 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:01:57 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,17 $
Mức chênh lệch một ngày
12,28 $ - 13,38 $
Phạm vi một năm
6,92 $ - 19,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
881,92 Tr USD
Số lượng trung bình
770,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,00 Tr | 18,00% |
Chi phí hoạt động | 14,15 Tr | -4,17% |
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | 86,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,70 | 88,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 88,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,93 Tr | 13,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 471,04 Tr | -13,25% |
Tổng tài sản | 868,81 Tr | -11,67% |
Tổng nợ | 243,50 Tr | -7,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 625,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | 86,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,82 Tr | -9,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,67 Tr | 108,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,15 Tr | -830,24% |
Dòng tiền tự do | -5,33 Tr | -440,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
250