Trang chủXPF • LON
add
XP Factory PLC
Giá đóng cửa hôm trước
14,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
14,00 GBX - 14,34 GBX
Phạm vi một năm
9,50 GBX - 14,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
24,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
623,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,11 Tr | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 8,64 Tr | 5,22% |
Thu nhập ròng | -921,00 N | 16,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,53 | 26,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 Tr | 126,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 Tr | 144,09% |
Tổng tài sản | 84,95 Tr | 11,09% |
Tổng nợ | 63,01 Tr | 17,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -921,00 N | 16,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,42 Tr | 15,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | 28,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 447,50 N | 129,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,71 Tr | 264,65% |
Dòng tiền tự do | 12,94 N | 101,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.291