Trang chủXPN • ASX
add
XPON Technologies Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 Tr | -2,54% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -25,14% |
Thu nhập ròng | -362,22 N | 46,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,23 | 45,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -130,33 N | 79,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -20,77% |
Tổng tài sản | 11,94 Tr | 21,27% |
Tổng nợ | 14,59 Tr | 24,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 414,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -362,22 N | 46,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 Tr | -475,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 468,04 N | 557.284,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,14 N | -97,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | -329,24% |
Dòng tiền tự do | -45,22 N | 87,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
90