Trang chủXPP • LON
add
XP Power
Giá đóng cửa hôm trước
1.360,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.350,00 GBX - 1.437,00 GBX
Phạm vi một năm
600,00 GBX - 1.466,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
396,66 Tr GBP
Số lượng trung bình
49,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,60 Tr | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 26,05 Tr | 2,36% |
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | 18,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,97 | 18,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,30 Tr | 942,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,80 Tr | 134,72% |
Tổng tài sản | 423,70 Tr | 1,80% |
Tổng nợ | 251,10 Tr | -7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | 18,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,15 Tr | 33,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -50,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,80 Tr | 57,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,10 Tr | 1.700,00% |
Dòng tiền tự do | -237,50 N | 68,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.138